reference manual

reference manual

The technician consults the reference manual on the workbench.

Định nghĩa

Danh từ:
Sách hướng dẫn tham khảo: Một tài liệu hoặc cuốn sách được tổ chức một cách tóm tắt, cung cấp thông tin chi tiết hệ thống về một chủ đề cụ thể, thường được dùng để tra cứu nhanh thay vì đọc từ đầu đến cuối.

dụ sử dụng
  • (Sách hướng dẫn tham khảo này giải thích cách sử dụng phần mềm từng bước một.)
  • (Tôi để một sách hướng dẫn tham khảo về bảo dưỡng xe hơi trên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a reference manual": tra cứu một sách hướng dẫn tham khảo. (Trước khi sửa máy, anh ấy đã tra cứu sách hướng dẫn tham khảo.)
  • "a quick reference manual": sách hướng dẫn tham khảo nhanh, thường bảng biểu hoặc sơ đồ. (Sách hướng dẫn tham khảo nhanh cho máy ảnh vừa vặn trong túi bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reference book (danh từ): sách tham khảo nói chung, bao gồm từ điển, bách khoa toàn thư. (Từ điển một loại sách tham khảo.)
  • Manual (danh từ): sách hướng dẫn (thường hướng dẫn sử dụng thiết bị hoặc phần mềm). (Sách hướng dẫn sử dụng đi kèm với máy in.)
Từ đồng nghĩa
  • Guidebook: sách chỉ dẫn, thường dùng cho du lịch hoặc hướng dẫn chi tiết. (Cuốn sách chỉ dẫn này một sách hướng dẫn tham khảo tuyệt vời cho các đường mòn đi bộ.)
  • Handbook: sổ tay hướng dẫn, nhỏ gọn thực tế. (Sổ tay nhân viên đóng vai trò sách hướng dẫn tham khảo về chính sách công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to look up in a reference manual": tra cứu trong sách hướng dẫn tham khảo. ( ấy tra lỗi trong sách hướng dẫn tham khảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "a bible of [subject]": một cuốn sách tham khảo được coi toàn diện uy tín nhất. (Cuốn sách này được coi kinh thánh của các sách hướng dẫn tham khảo lập trình.)